menu_book
見出し語検索結果 "đáo hạn" (1件)
đáo hạn
日本語
名満期、期日到来
Anh ta vay tiền làm thủ tục đáo hạn ngân hàng.
彼は銀行の満期手続きのためにお金を借りました。
swap_horiz
類語検索結果 "đáo hạn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đáo hạn" (1件)
Anh ta vay tiền làm thủ tục đáo hạn ngân hàng.
彼は銀行の満期手続きのためにお金を借りました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)